malawi kwacha
Định nghĩa
Danh từ: malawi kwacha là đơn vị tiền tệ cơ bản của Malawi (một quốc gia ở châu Phi). Một kwacha được chia thành 100 tambala.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của một ổ bánh mì là 500 kwacha Malawi.)
- (Cô ấy đã đổi đô la của mình sang kwacha Malawi tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "malawi kwacha" thường được viết tắt là MK hoặc MWK trong các giao dịch tài chính.
- The cost of the hotel room is 50,000 MK. (Chi phí phòng khách sạn là 50.000 MK.)
- "kwacha" có nguồn gốc từ tiếng Bemba, có nghĩa là "bình minh" hoặc "tự do", phản ánh tinh thần độc lập của đất nước.
Biến thể và từ gần giống
- Kwacha (n): đơn vị tiền tệ của Zambia (kwacha Zambia) và Malawi (kwacha Malawi). Cả hai đều có tên gọi giống nhau nhưng là các loại tiền khác nhau.
- Tambala (n): đơn vị phụ của kwacha Malawi, tương tự như "xu" (cent) trong các hệ thống tiền tệ khác.
- The coin is worth 10 tambala. (Đồng xu này có giá trị 10 tambala.)
Từ đồng nghĩa
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Malawi: không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể diễn đạt là "tiền tệ Malawi" (Malawi currency).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan đến "malawi kwacha" vì đây là danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "malawi kwacha" vì đây là thuật ngữ tài chính địa phương.